CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Xiangyun Branch | 313241000041 | 盛京银行股份有限公司长春翔运支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Yangyang Branch | 313241000084 | 盛京银行股份有限公司长春景阳支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Nanhu Road Branch | 313241000050 | 盛京银行股份有限公司长春南湖大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 313241099985 | 盛京银行股份有限公司长春分行营业部 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Ziyoudalu Branch | 313241000068 | 盛京银行股份有限公司长春自由大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Dongsheng Branch | 313241000025 | 盛京银行股份有限公司长春东盛支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 313241099993 | 盛京银行股份有限公司长春分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Economic Development Zone Branch | 313241000092 | 盛京银行股份有限公司长春经开支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Pingdong Branch | 313243006054 | 吉林银行股份有限公司四平平东支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Normal University West Street Branch | 313243005049 | 吉林银行股份有限公司四平师大西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.