CNAPS Code cho City Commercial Bank in Dandong City, Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch | 313226090363 | 丹东银行股份有限公司振兴支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Guomen Branch | 313226090259 | 丹东银行股份有限公司国门支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 313226009106 | 丹东银行股份有限公司丹东分行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 313226090752 | 丹东银行股份有限公司滨江支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Donggang Station Branch | 313226391369 | 丹东银行股份有限公司东港站前支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fengcheng Henan Branch | 313226109231 | 丹东银行股份有限公司凤城河南支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch | 313226090816 | 丹东银行股份有限公司鑫源支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Delong Small and Micro Branch | 313226091624 | 丹东银行股份有限公司丹东德隆小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Baifang Small and Micro Branch | 313226090689 | 丹东银行股份有限公司丹东白房小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Yujingyuan Small and Micro Branch | 313226090785 | 丹东银行股份有限公司丹东御景苑小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 100 hồ sơ của City Commercial Bank tại Dandong City, Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.