CNAPS Code cho City Commercial Bank in Dandong City, Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Bank Co., Ltd. Badao Branch | 313226090736 | 丹东银行股份有限公司八道支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Jiangjingzhidu Small and Micro Branch | 313226090120 | 丹东银行股份有限公司丹东江景之都小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Jinxiu Small and Micro Branch | 313226090267 | 丹东银行股份有限公司丹东锦绣小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Jiudao Branch | 313226090777 | 丹东银行股份有限公司九道支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Kuandian Binhe Branch | 313226409255 | 丹东银行股份有限公司宽甸滨河支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fengcheng Huiye Branch | 313226110017 | 丹东银行股份有限公司凤城惠业支行 |
| Dandong Bank Fengcheng Branch | 313226109223 | 丹东银行凤城支行 |
| Dandong Bank Chengjian Branch | 313226009075 | 丹东银行城建支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Youth Square Small and Micro Branch | 313226090398 | 丹东银行股份有限公司丹东青年广场小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dafang Branch | 313226090824 | 丹东银行股份有限公司大方支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 100 hồ sơ của City Commercial Bank tại Dandong City, Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.