CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226302011 | 辽阳银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 313226006567 | 辽阳银行股份有限公司丹东分行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Dandong Yanjiang Branch | 313226006575 | 辽阳银行股份有限公司丹东沿江支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226319046 | 盛京银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226390026 | 营口银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 313226090015 | 营口银行股份有限公司丹东分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 313226019021 | 盛京银行股份有限公司丹东分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Tiaobinshan Branch | 313233621061 | 盛京银行股份有限公司铁岭调兵山支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Yinzhou Branch | 313233021043 | 盛京银行股份有限公司铁岭银州支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Branch | 313233021002 | 盛京银行股份有限公司铁岭分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.