CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank Shenyang Bawangsi Branch | 313221099958 | 锦州银行沈阳八王寺支行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Daxi Branch | 313221099940 | 锦州银行沈阳大西支行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Heping Branch | 313221099931 | 锦州银行沈阳和平支行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Nanta Branch | 313221099966 | 锦州银行沈阳南塔支行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Wuai Branch | 313221099974 | 锦州银行沈阳五爱支行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Branch | 313221099999 | 锦州银行沈阳分行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Tiexi Branch | 313221099982 | 锦州银行沈阳铁西支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221072273 | 辽阳银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221072265 | 辽阳银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Liaoyang Bank Shenyang Tiexi Branch | 313221072257 | 辽阳银行沈阳铁西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.