CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Kangping Branch | 313221039706 | 盛京银行沈阳市康平支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Science and Technology Branch | 313221031708 | 盛京银行沈阳市科技支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Liaozhong Branch | 313221038906 | 盛京银行沈阳市辽中支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Liaoshen Branch | 313221036103 | 盛京银行沈阳市辽沈支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Faku Branch | 313221000454 | 盛京银行沈阳市法库支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Mazhuang Branch | 313221000052 | 盛京银行沈阳市马壮支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Minzhu Branch | 313221031804 | 盛京银行沈阳市民主支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Nanhu Branch | 313221030400 | 盛京银行沈阳市南湖支行 |
| Shengjing Bank Shenyang South Sixth Branch | 313221000411 | 盛京银行沈阳市南六支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Nanjing Street Branch | 313221000288 | 盛京银行沈阳市南京街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.