CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 313221033332 | 营口银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Street Branch | 313221090022 | 营口银行股份有限公司沈阳和平大街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221090071 | 营口银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe Street Branch | 313221090047 | 营口银行股份有限公司沈阳黄河大街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 313221090039 | 营口银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Yalujiang Street Branch | 313221090098 | 营口银行股份有限公司沈阳鸭绿江街支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhenghao Branch | 313221034403 | 盛京银行沈阳市正浩支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Xinghua Street Branch | 313221090014 | 营口银行股份有限公司沈阳兴华街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Zhongjie Branch | 313221090063 | 营口银行股份有限公司沈阳中街支行 |
| Shengjing Bank Sales Department | 313221030104 | 盛京银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.