CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Huludao Suizhong Branch | 313227100110 | 盛京银行股份有限公司葫芦岛绥中支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Huludao Xingcheng Branch | 313227700044 | 盛京银行股份有限公司葫芦岛兴城支行 |
| Shengjing Bank Huludao Branch Clearing Center | 313227607001 | 盛京银行葫芦岛分行清算中心 |
| Shengjing Bank Huludao Branch Business Department | 313227607010 | 盛京银行葫芦岛分行营业部 |
| Shengjing Bank Huludao Lianshan Branch | 313227607028 | 盛京银行葫芦岛连山支行 |
| Shengjing Bank Huludao Longgang Branch | 313227607036 | 盛京银行葫芦岛龙港支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huludao Branch Business Department | 313227608012 | 营口银行股份有限公司葫芦岛分行营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huludao Branch Accounting Processing Center | 313227608029 | 营口银行股份有限公司葫芦岛分行账务处理中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huludao Xingcheng Branch | 313227700028 | 营口银行股份有限公司葫芦岛兴城支行 |
| Fuxin Bank Donghuan Branch | 313229200489 | 阜新银行东环支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.