CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panjin Bank Co., Ltd. Liaodong Bay Branch | 313232000380 | 盘锦银行股份有限公司辽东湾支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Liaoyou Branch | 313232000066 | 盘锦银行股份有限公司辽油支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Hefa Branch | 313232000200 | 盘锦银行股份有限公司合发支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Dawa Branch | 313232000138 | 盘锦银行股份有限公司大洼支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Limin Branch | 313232000314 | 盘锦银行股份有限公司利民支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Longsheng Branch | 313232000363 | 盘锦银行股份有限公司隆盛支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313232000082 | 盘锦银行股份有限公司开发区支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Huibin Branch | 313232000154 | 盘锦银行股份有限公司惠宾支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Heji Branch | 313232000371 | 盘锦银行股份有限公司鹤吉支行 |
| Panjin Bank Co., Ltd. Panjian Branch | 313232000074 | 盘锦银行股份有限公司盘建支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.