CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Sales Department | 313791030011 | 长安银行股份有限公司营业部 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 313791070030 | 成都银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Hanguang Road Branch | 313791030142 | 长安银行股份有限公司西安含光路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Kaiyuan No. 1 Small and Micro Branch | 313791030409 | 长安银行股份有限公司西安开元壹号小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Yanzhan Road Small and Micro Branch | 313791030521 | 长安银行股份有限公司西安雁展路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an South Road Branch | 313791030564 | 长安银行股份有限公司西安长安南路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Changying West Road Small and Micro Branch | 313791030505 | 长安银行股份有限公司西安长缨西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an West Road Branch | 313791030378 | 长安银行股份有限公司西安长安西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Yanta North Road Small and Micro Branch | 313791030425 | 长安银行股份有限公司西安雁塔北路小微支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Xi'an Nanguanzheng Street Branch | 313791070021 | 成都银行股份有限公司西安南关正街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.