CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Hengshan District Beidajie Small and Micro Branch | 313806400028 | 长安银行股份有限公司横山区北大街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Jinjie Industrial Park Small and Micro Branch | 313806200050 | 长安银行股份有限公司神木市锦界工业园小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fugu County Branch | 313806300018 | 长安银行股份有限公司府谷县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shenmu Daliuta Branch | 313806200041 | 长安银行股份有限公司神木市大柳塔支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Century Plaza Branch | 313806000040 | 长安银行股份有限公司榆林世纪广场支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Shangjun Road Branch | 313806000120 | 长安银行股份有限公司榆林上郡路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Development Zone Branch | 313806000082 | 长安银行股份有限公司榆林开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Citizen Building Small and Micro Branch | 313806000179 | 长安银行股份有限公司榆林市民大厦小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Yulin Wanghu Road Branch | 313806000023 | 长安银行股份有限公司榆林望湖路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xianyang Dongfeng Road Branch | 313795000098 | 长安银行股份有限公司咸阳东风路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.