CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Guangfuqiao Branch | 313651007020 | 成都银行广福桥支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Chengdu Branch (not open to the public) | 313651081008 | 重庆银行股份有限公司成都分行(不对外营业) |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 313651081104 | 重庆银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Shuhan Branch | 313651084076 | 大连银行股份有限公司成都蜀汉支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 313651085036 | 贵阳银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 313651083119 | 哈尔滨银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651071027 | 长城华西银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Chengdu Bank Gaoxin Branch | 313651020019 | 成都银行高新支行 |
| Chengdu Bank Jiefang Road Branch | 313651016014 | 成都银行解放路支行 |
| Chengdu Bank Jinjiang Branch | 313651012019 | 成都银行锦江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.