CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Simaqiao Branch | 313651023046 | 成都银行驷马桥支行 |
| Chengdu Bank Xiejiaci Branch | 313651027029 | 成都银行谢家祠支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Economic Development Zone Branch | 313651081081 | 重庆银行股份有限公司成都经开区支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651081207 | 重庆银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 313651081065 | 重庆银行股份有限公司成都分行营业部 |
| Chengdu Bank Youpindao Branch | 313651035029 | 成都银行优品道支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651085001 | 贵阳银行股份有限公司成都分行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Wanhe Road Branch | 313651071078 | 长城华西银行股份有限公司成都万和路支行 |
| Chengdu Bank Desheng Branch | 313651029018 | 成都银行德盛支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Liucheng Branch | 313651060166 | 成都银行股份有限公司柳城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.