CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Chenghua Branch | 313651071947 | 攀枝花市商业银行成都成华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Chuqiao Branch | 313651070114 | 四川天府银行股份有限公司成都簇桥支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 313651070198 | 四川天府银行股份有限公司成都光华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651070139 | 四川天府银行股份有限公司成都成华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Branch | 313651070147 | 四川天府银行股份有限公司成都温江支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Dujiangyan Branch | 313651070026 | 四川天府银行股份有限公司都江堰支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinhua Branch | 313651070202 | 四川天府银行股份有限公司成都锦华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Guangdu Branch | 313651070235 | 四川天府银行股份有限公司成都广都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 313651070163 | 四川天府银行股份有限公司成都新都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651070171 | 四川天府银行股份有限公司成都金牛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.