CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 313651070155 | 四川天府银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651070000 | 四川天府银行股份有限公司成都分行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Branch | 313651070059 | 四川天府银行股份有限公司成都双流支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651070106 | 四川天府银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651072503 | 遂宁银行股份有限公司成都分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Renbei Branch | 313651085559 | 天津银行股份有限公司成都人北支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Wannianchang Branch | 313651070227 | 四川天府银行股份有限公司成都万年场支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch | 313651070219 | 四川天府银行股份有限公司成都双楠支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Tianfu Branch | 313651085518 | 天津银行股份有限公司成都天府支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651082046 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都金牛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.