CNAPS Code cho City Commercial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651085567 | 天津银行股份有限公司成都成华支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 313651082100 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都高新支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 313651070018 | 四川天府银行股份有限公司成都高新支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Xinjin Branch | 313651070180 | 四川天府银行股份有限公司成都新津支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 313651085534 | 天津银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651082020 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都成华支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651082003 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都分行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinfu Branch | 313651070083 | 四川天府银行股份有限公司成都金府支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Binjiang Branch | 313651085575 | 天津银行股份有限公司成都滨江支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651085500 | 天津银行股份有限公司成都分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 270 hồ sơ của City Commercial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.