CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zigong Bank Co., Ltd. Gongjing Branch | 313655005019 | 自贡银行股份有限公司贡井支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659021010 | 长城华西银行股份有限公司绵阳分行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 313659003017 | 绵阳市商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Beichuan Anchang Branch | 313659316014 | 绵阳市商业银行股份有限公司北川安昌支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Anzhou Branch | 313659316006 | 绵阳市商业银行股份有限公司安州支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Beichuan Yongchang Branch | 313659516021 | 绵阳市商业银行股份有限公司北川永昌支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659088010 | 乐山市商业银行股份有限公司绵阳分行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Changhong Avenue Branch | 313659003172 | 绵阳市商业银行股份有限公司长虹大道支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. | 313659000016 | 绵阳市商业银行股份有限公司 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch | 313659010020 | 绵阳市商业银行股份有限公司北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.