CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Government Service Center Branch | 313659002039 | 绵阳市商业银行股份有限公司政务服务中心支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659000362 | 遂宁银行股份有限公司绵阳分行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 313659714040 | 绵阳市商业银行股份有限公司三合支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Hehua Branch | 313659003068 | 绵阳市商业银行股份有限公司荷花支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Branch | 313659002047 | 绵阳市商业银行股份有限公司临江支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 313659008019 | 绵阳市商业银行股份有限公司迎宾支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch | 313659415029 | 绵阳市商业银行股份有限公司文昌支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xinghewan Branch | 313659004173 | 绵阳市商业银行股份有限公司星河湾支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313659004132 | 绵阳市商业银行股份有限公司银河支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Santai Tongchuan Branch | 313659113027 | 绵阳市商业银行股份有限公司三台潼川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.