CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suining Bank Co., Ltd. Mianyang Science City Branch | 313659000387 | 遂宁银行股份有限公司绵阳科学城支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan South Street Branch | 313659011071 | 绵阳市商业银行股份有限公司花园南街支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyou Branch | 313659714007 | 绵阳市商业银行股份有限公司江油支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Santai Zizhou Branch | 313659113019 | 绵阳市商业银行股份有限公司三台梓州支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Innovation Park Branch | 313659019008 | 绵阳市商业银行股份有限公司科教创业园区支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 313659011014 | 绵阳市商业银行股份有限公司桃源支行 |
| Small Business Finance Department of Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. | 313659012009 | 绵阳市商业银行股份有限公司小企业金融部 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Youxian Branch | 313659007042 | 绵阳市商业银行股份有限公司游仙支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Deyue Building Branch | 313659003148 | 绵阳市商业银行股份有限公司得月楼支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 313659007034 | 绵阳市商业银行股份有限公司红星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.