CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Hengfeng Branch | 313659714015 | 绵阳市商业银行股份有限公司恒丰支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Santai Branch | 313659113002 | 绵阳市商业银行股份有限公司三台支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yuying Branch | 313659010100 | 绵阳市商业银行股份有限公司御营支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yuejin Road Branch | 313659004108 | 绵阳市商业银行股份有限公司跃进路支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Zitong Branch | 313659415004 | 绵阳市商业银行股份有限公司梓潼支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Military-Civilian Integration Technology Branch | 313659011055 | 绵阳市商业银行股份有限公司军民融合科技支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Mianyang Yide Commercial City Small and Micro Branch | 313659004181 | 绵阳市商业银行股份有限公司绵阳毅德商贸城小微支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xishan East Road Branch | 313659004157 | 绵阳市商业银行股份有限公司西山东路支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 313659004077 | 绵阳市商业银行股份有限公司新益支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659090019 | 四川天府银行股份有限公司绵阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.