CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Mianyang Shiqiaopu Small and Micro Branch | 313659002055 | 绵阳市商业银行股份有限公司绵阳石桥铺小微支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313659002022 | 绵阳市商业银行股份有限公司新华支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yanting Yunxi Branch | 313659217015 | 绵阳市商业银行股份有限公司盐亭云溪支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Science City Branch | 313659007067 | 绵阳市商业银行股份有限公司科学城支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Mianjiang Branch | 313659003050 | 绵阳市商业银行股份有限公司绵江支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Mianzhou Branch | 313659007018 | 绵阳市商业银行股份有限公司绵州支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yanting Branch | 313659217007 | 绵阳市商业银行股份有限公司盐亭支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Jianyang Branch | 313663760611 | 成都银行股份有限公司资阳简阳支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Branch | 313663660601 | 成都银行股份有限公司资阳分行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Anyue Branch | 313663360626 | 成都银行股份有限公司资阳安岳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.