CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Wangcang Branch | 313661170037 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元旺苍支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Renmin Road Branch | 313661070076 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元人民路支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Lizhou Branch | 313661070025 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元利州支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Cangxi Branch | 313661470043 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元苍溪支行 |
| Ya'an City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Lizhou Branch | 313661000273 | 雅安市商业银行股份有限公司广元利州支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. | 313662000015 | 遂宁银行股份有限公司 |
| Suining Bank Co., Ltd. Chuanshan Branch | 313662000082 | 遂宁银行股份有限公司船山支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Daying Jiaotong Street Branch | 313662300227 | 遂宁银行股份有限公司大英交通街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Pengxi Branch | 313662100207 | 遂宁银行股份有限公司蓬溪支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Qixia Road Branch | 313662000419 | 遂宁银行股份有限公司栖霞路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.