CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suining Bank Co., Ltd. Hedong New District Branch | 313662000242 | 遂宁银行股份有限公司河东新区支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Guokai Branch | 313662000103 | 遂宁银行股份有限公司国开支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Xinyang Street Branch | 313662200156 | 遂宁银行股份有限公司射洪新阳街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Taihe Avenue South Branch | 313662200164 | 遂宁银行股份有限公司射洪太和大道南段支行 |
| Innovation Industrial Park Branch of Suining Bank Co., Ltd. | 313662000259 | 遂宁银行股份有限公司创新工业园区支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Gongyuan West Road Branch | 313662000040 | 遂宁银行股份有限公司公园西路支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Suizhou South Road Branch | 313662000058 | 遂宁银行股份有限公司遂州南路支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shuxiu East Street Branch | 313662000031 | 遂宁银行股份有限公司蜀秀东街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Anju Zhengdong Street Branch | 313662000099 | 遂宁银行股份有限公司安居正东街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Anju Branch | 313662000111 | 遂宁银行股份有限公司安居支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.