CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shehong Branch of Suining Bank Co., Ltd. | 313662200121 | 遂宁银行股份有限公司射洪支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Xinyang Street Xinchengmen Branch | 313662200197 | 遂宁银行股份有限公司射洪新阳街新城门支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Taihe Avenue North Section Branch | 313662200189 | 遂宁银行股份有限公司射洪太和大道北段支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Anjulanjiang Town Branch | 313662000314 | 遂宁银行股份有限公司安居拦江镇支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Renmin Street Branch | 313662200130 | 遂宁银行股份有限公司射洪人民街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Tuopai Avenue Community Branch | 313662200373 | 遂宁银行股份有限公司射洪沱牌大道社区支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Renli Town Branch | 313662000355 | 遂宁银行股份有限公司仁里镇支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Jinhua Town Branch | 313662200308 | 遂宁银行股份有限公司射洪金华镇支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 313671202015 | 乐山市商业银行股份有限公司叙州支行 |
| Chengdu Bank Yibin Jinsha Branch | 313671061114 | 成都银行宜宾金沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.