CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Wuliangye Branch | 313671000130 | 宜宾市商业银行股份有限公司五粮液支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Xianxi Street Branch | 313671000228 | 宜宾市商业银行股份有限公司咸熙街支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Xuzhou District Oasis Community Branch | 313671000357 | 宜宾市商业银行股份有限公司叙州区绿洲家园社区支行 |
| Yibin City Commercial Bank Xufu Road Branch | 313671000236 | 宜宾市商业银行叙府路支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Laiyin Branch | 313671000156 | 宜宾市商业银行股份有限公司莱茵支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Yunlian Branch | 313671700284 | 宜宾市商业银行股份有限公司筠连支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Nanxing Branch | 313671200245 | 宜宾市商业银行股份有限公司南兴支行 |
| Yibin City Commercial Bank Daguanlou Branch | 313671000041 | 宜宾市商业银行大观楼支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Nanxi Branch | 313671300272 | 宜宾市商业银行股份有限公司南溪支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Jinshajiang Branch | 313671000050 | 宜宾市商业银行股份有限公司金沙江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.