CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Southeast Branch | 313673000238 | 四川天府银行股份有限公司南充东南支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Southern Shubei Branch | 313673400442 | 四川天府银行股份有限公司南部蜀北支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanbu Dongfeng Road Branch | 313673400434 | 四川天府银行股份有限公司南部东风路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Oriental Garden Branch | 313673000334 | 四川天府银行股份有限公司南充东方花园支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Fujiang Branch | 313673000158 | 四川天府银行股份有限公司南充涪江支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xili Branch | 313673000140 | 四川天府银行股份有限公司南充西丽支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 313673000115 | 四川天府银行股份有限公司南充直属支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yingshan Zhengxi Street Branch | 313673600448 | 四川天府银行股份有限公司营山正西街支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichong Tianbao Branch | 313674200032 | 四川天府银行股份有限公司西充天宝支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yilong Branch | 313673900011 | 四川天府银行股份有限公司仪陇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.