CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Chapan Road Branch | 313673000342 | 四川天府银行股份有限公司南充茶盘路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichong Branch | 313674200016 | 四川天府银行股份有限公司西充支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Heping Branch | 313673000061 | 四川天府银行股份有限公司南充和平支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Qinghua Branch | 313673000131 | 四川天府银行股份有限公司南充潆华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xiaobei Street Branch | 313673000199 | 四川天府银行股份有限公司南充小北街支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Jialing Branch | 313673000287 | 四川天府银行股份有限公司南充嘉陵支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Beicheng Branch | 313673000254 | 四川天府银行股份有限公司南充北城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Technology Branch | 313673000326 | 四川天府银行股份有限公司南充科技支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichong Jincheng Branch | 313674200024 | 四川天府银行股份有限公司西充晋城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Jinquan Branch | 313673000045 | 四川天府银行股份有限公司南充金泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.