CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Jinyuling Branch | 313673000262 | 四川天府银行股份有限公司南充金鱼岭支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Dongfeng Branch | 313673800352 | 四川天府银行股份有限公司蓬安东风支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yingshan Branch | 313673600384 | 四川天府银行股份有限公司营山支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Langzhong Badu Branch | 313674300033 | 四川天府银行股份有限公司阆中巴都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. | 313673093259 | 四川天府银行股份有限公司 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xicheng Branch | 313673000182 | 四川天府银行股份有限公司南充西城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yingshan Mozi Street Branch | 313673600034 | 四川天府银行股份有限公司营山磨子街支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Qingxi Branch | 313673000300 | 四川天府银行股份有限公司南充清溪支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Shunqing Branch | 313673000070 | 四川天府银行股份有限公司南充顺庆支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xihe Branch | 313673000166 | 四川天府银行股份有限公司南充西河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.