CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Pingchang Branch | 313675900040 | 四川天府银行股份有限公司巴中平昌支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Nanjiang Branch | 313675700013 | 四川天府银行股份有限公司巴中南江支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Economic Development Zone Branch | 313675890030 | 四川天府银行股份有限公司巴中经开支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Sansu Road Branch | 313665231030 | 乐山市商业银行股份有限公司眉山三苏路支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Meishan Renshou Branch | 313665160716 | 成都银行股份有限公司眉山仁寿支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Meishan Dongpo Branch | 313665260726 | 成都银行股份有限公司眉山东坡支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Pengshan Branch | 313665732014 | 乐山市商业银行股份有限公司彭山支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Meizhou Road Branch | 313665231048 | 乐山市商业银行股份有限公司眉山眉州路支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Pengshan Qinglong Branch | 313665732022 | 乐山市商业银行股份有限公司彭山青龙支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Meishan Renshou Branch | 313665118032 | 长城华西银行股份有限公司眉山仁寿支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.