CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Square Branch | 313673800369 | 四川天府银行股份有限公司蓬安广场支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Xiangru Branch | 313673800344 | 四川天府银行股份有限公司蓬安相如支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Gaoping Branch | 313673000295 | 四川天府银行股份有限公司南充高坪支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Qingyuan Branch | 313673000088 | 四川天府银行股份有限公司南充清源支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Bazhong Branch | 313675812015 | 达州银行股份有限公司巴中支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Nanchong Langzhong Branch | 313674306224 | 浙江民泰商业银行股份有限公司南充阆中支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong East City Branch | 313675800047 | 四川天府银行股份有限公司巴中东城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Bazhou Branch | 313675890021 | 四川天府银行股份有限公司巴中巴州支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Branch | 313675890013 | 四川天府银行股份有限公司巴中分行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Bazhong Branch | 313675800014 | 长城华西银行股份有限公司巴中分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.