CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hangzhou, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 313331020322 | 台州银行股份有限公司杭州城东支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 313331021673 | 台州银行股份有限公司杭州建德支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Fuyang Dayuan Small and Micro Enterprise Branch | 313331021202 | 台州银行股份有限公司富阳大源小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Chun'an Branch | 313331021729 | 台州银行股份有限公司杭州淳安支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Gouzhuang Small and Micro Enterprise Branch | 313331020234 | 台州银行股份有限公司杭州勾庄小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Wen'er Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331021681 | 台州银行股份有限公司杭州文二路小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 313331020873 | 台州银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Linpu Small and Micro Enterprise Branch | 313331020380 | 台州银行股份有限公司杭州临浦小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Small and Micro Enterprise Branch | 313331020402 | 台州银行股份有限公司杭州九堡小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 313331020291 | 台州银行股份有限公司杭州萧山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 265 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hangzhou, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.