CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hangzhou, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 313331020007 | 台州银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 313331020451 | 台州银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Zijingang Small and Micro Enterprise Branch | 313331020099 | 台州银行股份有限公司杭州紫金港小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Lin'an Changhua Small and Micro Enterprise Branch | 313331021198 | 台州银行股份有限公司临安昌化小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Auto City Small and Micro Enterprise Branch | 313331020103 | 台州银行股份有限公司杭州汽车城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 313331021384 | 台州银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingjiang Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331020187 | 台州银行股份有限公司杭州清江路小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Xiaoshan Guali Small and Micro Enterprise Branch | 313331020525 | 台州银行股份有限公司萧山瓜沥小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Xiaoshan Yipeng Small and Micro Enterprise Branch | 313331021180 | 台州银行股份有限公司萧山义蓬小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Yuhang Fengxin Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331020517 | 台州银行股份有限公司余杭凤新路小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 265 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hangzhou, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.