CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hangzhou, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch | 313331005114 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州城西支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 313331005106 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州城东支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 313331005018 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州分行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Dingqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313331005180 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州丁桥小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 313331005091 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州建德支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 313331005075 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Kaixuan Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331005202 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州凯旋路小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 313331005067 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Qianjiang New Town Branch | 313331005163 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州钱江新城支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Shishan Road Small and Micro Enterprise Branch | 313331005219 | 浙江民泰商业银行股份有限公司杭州狮山路小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 265 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hangzhou, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.