CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Liushi Small and Micro Enterprise Branch | 313333380019 | 杭州银行股份有限公司温州乐清柳市小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333060008 | 金华银行股份有限公司温州分行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Small and Micro Enterprise Branch | 313333060024 | 金华银行股份有限公司温州鹿城小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 313333060032 | 金华银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Longgang Small and Micro Enterprise Branch | 313333630043 | 宁波银行股份有限公司温州苍南龙港小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Branch Clearing Center | 313333030997 | 宁波银行股份有限公司温州分行清算中心 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Economic and Technological Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 313333030093 | 宁波银行股份有限公司温州经济技术开发区小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Longwan Small and Micro Enterprise Branch | 313333030069 | 宁波银行股份有限公司温州龙湾小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 313333330059 | 宁波银行股份有限公司温州乐清支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 313333030108 | 宁波银行股份有限公司温州鹿城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.