CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333030010 | 宁波银行股份有限公司温州分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Branch | 313333030036 | 宁波银行股份有限公司温州瓯海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 313333930021 | 宁波银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Pingyang Kunyang Small and Micro Enterprise Branch | 313333530082 | 宁波银行股份有限公司温州平阳昆阳小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333009613 | 绍兴银行股份有限公司温州分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Oubei Small and Micro Enterprise Branch | 313333430071 | 宁波银行股份有限公司温州永嘉瓯北小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Chengxi Branch | 313333020080 | 台州银行股份有限公司温州城西支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 313333012011 | 台州银行股份有限公司温州分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Small and Micro Enterprise Branch | 313333620402 | 台州银行股份有限公司温州苍南小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Beibaixiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333320300 | 台州银行股份有限公司温州乐清北白象小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.