CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Xianjiang Small and Micro Enterprise Branch | 313333921432 | 台州银行股份有限公司温州瑞安仙降小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Wencheng Small and Micro Enterprise Branch | 313333721652 | 台州银行股份有限公司温州文成小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Taishun Branch | 313333812025 | 台州银行股份有限公司温州泰顺支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Feiyun Community Branch | 313333921230 | 台州银行股份有限公司温州瑞安飞云社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Tangxia Small and Micro Enterprise Branch | 313333920788 | 台州银行股份有限公司温州瑞安塘下小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 313333920202 | 台州银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yangyi Community Branch | 313333020645 | 台州银行股份有限公司温州仰义社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Small and Micro Enterprise Branch | 313333420941 | 台州银行股份有限公司温州永嘉小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Yantou Small and Micro Enterprise Branch | 313333422118 | 台州银行股份有限公司温州永嘉岩头小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 313333020178 | 台州银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.