CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Qingtian Youzhu Small and Micro Enterprise Branch | 313343200030 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司青田油竹小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suichang Dazhe Small and Micro Enterprise Branch | 313343600068 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司遂昌大柘小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Liandu Baiyun Small and Micro Enterprise Branch | 313343000046 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司莲都白云小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Longquan Branch | 313343900192 | 浙江泰隆商业银行丽水龙泉支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Songyang Branch | 313343700018 | 浙江泰隆商业银行丽水松阳支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Liandu Laozhu Small and Micro Enterprise Branch | 313343000079 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司莲都老竹小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Branch | 313343000011 | 浙江泰隆商业银行丽水分行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Suichang Branch | 313343600017 | 浙江泰隆商业银行丽水遂昌支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Jinyun Wuyun Small and Micro Enterprise Branch | 313343500024 | 浙江泰隆商业银行缙云五云小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Jinyun Branch | 313343500016 | 浙江泰隆商业银行丽水缙云支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.