CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Liandu Branch | 313343000020 | 浙江泰隆商业银行丽水莲都支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Jingning Branch | 313343800010 | 浙江泰隆商业银行丽水景宁支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Liandu Bihu Small and Micro Enterprise Branch | 313343000038 | 浙江泰隆商业银行莲都碧湖小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Lishui Qingtian Branch | 313343200013 | 浙江泰隆商业银行丽水青田支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Songyang Gushi Small and Micro Enterprise Branch | 313343700026 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司松阳古市小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Qingtian Wenxi Small and Micro Enterprise Branch | 313343200021 | 浙江泰隆商业银行青田温溪小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Deqing Branch | 313336100186 | 杭州银行股份有限公司德清支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336000208 | 杭州银行股份有限公司湖州分行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. | 313336000013 | 湖州银行股份有限公司 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Anji Branch | 313336315015 | 湖州银行股份有限公司安吉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.