CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Heping Small and Micro Enterprise Branch | 313336221999 | 台州银行股份有限公司湖州和平小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Hefu Community Branch | 313336021053 | 台州银行股份有限公司湖州和孚社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Xiaofeng Small and Micro Enterprise Branch | 313336321500 | 台州银行股份有限公司湖州孝丰小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Small and Micro Enterprise Branch | 313336021789 | 台州银行股份有限公司湖州南浔小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Yuehe Community Branch | 313336021061 | 台州银行股份有限公司湖州月河社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Zhili Small and Micro Enterprise Branch | 313336021004 | 台州银行股份有限公司湖州织里小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 313336220784 | 浙江稠州商业银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Branch | 313336121059 | 浙江稠州商业银行股份有限公司湖州德清支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336020382 | 浙江稠州商业银行股份有限公司湖州分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Huzhou Heping Small and Micro Enterprise Branch | 313336221095 | 浙江稠州商业银行股份有限公司湖州和平小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.