CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zhili Branch | 313336010014 | 湖州银行股份有限公司织里支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zijinqiao Branch | 313336000144 | 湖州银行股份有限公司紫金桥支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Branch | 313336093049 | 嘉兴银行股份有限公司湖州南浔支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Anji Branch | 313336393038 | 嘉兴银行股份有限公司湖州安吉支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zhicheng Branch | 313336230020 | 湖州银行股份有限公司雉城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336091019 | 宁波银行股份有限公司湖州分行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Zhili Small and Micro Enterprise Branch | 313336093016 | 嘉兴银行股份有限公司湖州织里小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336009537 | 绍兴银行股份有限公司湖州分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 313336221492 | 台州银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Anji Branch | 313336321173 | 台州银行股份有限公司湖州安吉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.