CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Nangaoqiao Branch | 313336000431 | 湖州银行股份有限公司南皋桥支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch | 313336000618 | 湖州银行股份有限公司南园支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Renbei Branch | 313336000466 | 湖州银行股份有限公司仁北支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313336071575 | 湖州银行股份有限公司清算中心 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Riyuecheng Branch | 313336000511 | 湖州银行股份有限公司日月城支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Qianyuan Branch | 313336140024 | 湖州银行股份有限公司乾元支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shengshan Branch | 313336000136 | 湖州银行股份有限公司升山支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shuanglin Small and Micro Enterprise Branch | 313336011033 | 湖州银行股份有限公司双林小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shuimu Huadu Branch | 313336230038 | 湖州银行股份有限公司水木花都支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Si'an Small and Micro Enterprise Branch | 313336230054 | 湖州银行股份有限公司泗安小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.