CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Tai'an Road Branch | 313336020028 | 湖州银行股份有限公司泰安路支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Wuxing Branch | 313336000110 | 湖州银行股份有限公司吴兴支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Waizhuang Branch | 313336007023 | 湖州银行股份有限公司外庄支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shimolu Branch | 313336000642 | 湖州银行股份有限公司市陌路支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Xinshi Branch | 313336140057 | 湖州银行股份有限公司新市支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yangjiabu Branch | 313336000458 | 湖州银行股份有限公司杨家埠支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yangjiabu Street Tangkou Community Branch | 313336006617 | 湖州银行股份有限公司杨家埠街道塘口社区支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yuyue Small and Micro Enterprise Branch | 313336113091 | 湖州银行股份有限公司禹越小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zhacun Small and Micro Enterprise Branch | 313336009078 | 湖州银行股份有限公司轧村小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Wukang Branch | 313336140049 | 湖州银行股份有限公司武康支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.