CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 313331000428 | 杭州银行股份有限公司复兴支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Fengtan Branch | 313331000098 | 杭州银行股份有限公司丰潭支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Power Plant Branch | 313331000055 | 杭州银行股份有限公司电厂支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Dingqiao Branch | 313331000803 | 杭州银行股份有限公司丁桥支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Jiangnan Mall Small and Micro Enterprise Branch | 313331000983 | 杭州银行股份有限公司富阳江南商城小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Xindeng Branch | 313331000895 | 杭州银行股份有限公司富阳新登支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Fuyang Branch | 313331000707 | 杭州银行股份有限公司富阳支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313331000217 | 杭州银行股份有限公司高新支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Genshan Branch | 313331000364 | 杭州银行股份有限公司艮山支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Dongxin Branch | 313331000348 | 杭州银行股份有限公司东新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.