CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Yuhang Pagoda Branch | 313331000410 | 杭州银行股份有限公司余杭宝塔支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Yuhang Branch | 313331000696 | 杭州银行股份有限公司余杭支行 |
| Business Processing Center of Hangzhou Bank Co., Ltd. | 313331000740 | 杭州银行股份有限公司业务处理中心 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Yongjin Branch | 313331000493 | 杭州银行股份有限公司涌金支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313331000022 | 杭州银行股份有限公司营业部 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Zhakou Branch | 313331000565 | 杭州银行股份有限公司闸口支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Zhijiang Resort Branch | 313331000516 | 杭州银行股份有限公司之江度假区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Small and Micro Enterprise Branch | 313331011070 | 江苏银行股份有限公司杭州滨江小微企业专营支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Small and Micro Enterprise Branch | 313331011096 | 江苏银行股份有限公司杭州城东小微企业专营支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 313331011029 | 江苏银行股份有限公司杭州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.