CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Co., Ltd. Hangzhou Jianggan Small and Micro Enterprise Branch | 313331012066 | 金华银行股份有限公司杭州江干小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 313331012015 | 金华银行股份有限公司杭州分行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Hangzhou Gongshu Small and Micro Enterprise Branch | 313331012031 | 金华银行股份有限公司杭州拱墅小微企业专营支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Technology Branch | 313331070166 | 南京银行股份有限公司杭州滨江科技支行 |
| Bank of Jinhua Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 313331012040 | 金华银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Hangzhou Shangcheng Small and Micro Enterprise Branch | 313331012023 | 金华银行股份有限公司杭州上城小微企业专营支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Branch | 313331070088 | 南京银行股份有限公司杭州城北支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Small and Micro Enterprise Branch | 313331070115 | 南京银行股份有限公司杭州城东小微企业专营支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hangzhou Chengnan Small and Micro Enterprise Branch | 313331070158 | 南京银行股份有限公司杭州城南小微企业专营支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Small and Micro Enterprise Branch | 313331070096 | 南京银行股份有限公司杭州城西小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.