CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Dajiangdong Small and Micro Enterprise Branch | 313331090177 | 宁波银行股份有限公司杭州大江东小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Branch | 313331090013 | 宁波银行股份有限公司杭州分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 313331090193 | 宁波银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 313331090128 | 宁波银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Chun'an Branch | 313331090208 | 宁波银行股份有限公司杭州淳安支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Branch Clearing Center | 313331090136 | 宁波银行股份有限公司杭州分行清算中心 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Haichuang Park Small and Micro Enterprise Branch | 313331090185 | 宁波银行股份有限公司杭州海创园小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Wushan Small and Micro Enterprise Branch | 313331090097 | 宁波银行股份有限公司杭州吴山小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 313331090064 | 宁波银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Yuquan Branch | 313331090072 | 宁波银行股份有限公司杭州玉泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.