CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 313331090030 | 宁波银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 313331090021 | 宁波银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 313331090048 | 宁波银行股份有限公司杭州城东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Economic and Technological Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 313331090152 | 宁波银行股份有限公司杭州经济技术开发区小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 313331090169 | 宁波银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Small and Micro Enterprise Branch | 313331090110 | 宁波银行股份有限公司杭州九堡小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Branch | 313331013026 | 台州银行股份有限公司杭州城北支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 313331013018 | 台州银行股份有限公司杭州分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 313331020322 | 台州银行股份有限公司杭州城东支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 313331021673 | 台州银行股份有限公司杭州建德支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.