CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Quzhou Longyou Small and Micro Enterprise Branch | 313341421660 | 台州银行股份有限公司衢州龙游小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 313341005006 | 金华银行股份有限公司衢州分行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Quzhou Kaihua Branch | 313341305283 | 金华银行股份有限公司衢州开化支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 313341020532 | 台州银行股份有限公司衢州分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Branch | 313341521772 | 台州银行股份有限公司衢州江山支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Changshan Small and Micro Enterprise Branch | 313341200043 | 温州银行股份有限公司衢州常山小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 313341009015 | 温州银行股份有限公司衢州分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Quzhou Kaihua Small and Micro Enterprise Branch | 313341321769 | 台州银行股份有限公司衢州开化小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Branch | 313341501016 | 温州银行股份有限公司衢州江山支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Branch Clearing Center | 313341090012 | 温州银行股份有限公司衢州分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.