CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Kaihua Small and Micro Enterprise Branch | 313341309057 | 温州银行股份有限公司衢州开化小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Quzhou Lotus Small and Micro Enterprise Branch | 313341022010 | 台州银行股份有限公司衢州莲花小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Qujiang Small and Micro Enterprise Branch | 313341009074 | 温州银行股份有限公司衢州衢江小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Quzhou Qujiang Small and Micro Enterprise Branch | 313341021373 | 台州银行股份有限公司衢州衢江小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Kecheng Branch | 313341009066 | 温州银行股份有限公司衢州柯城支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Quzhou Longyou Branch | 313341409028 | 温州银行股份有限公司衢州龙游支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 313341020612 | 浙江稠州商业银行股份有限公司衢州分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Quzhou Kaihua Branch | 313341320893 | 浙江稠州商业银行股份有限公司衢州开化支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Quzhou Longyou Small and Micro Enterprise Branch | 313341420950 | 浙江稠州商业银行股份有限公司衢州龙游小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Quzhou Changshan Small and Micro Enterprise Branch | 313341213050 | 浙江民泰商业银行股份有限公司衢州常山小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.