CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xiaocao'e Branch | 313332484150 | 宁波银行股份有限公司小曹娥支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Xiaying Branch | 313332082998 | 宁波银行股份有限公司下应支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xizhou Branch | 313332183357 | 宁波银行股份有限公司西周支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xianxiang Branch | 313332082800 | 宁波银行股份有限公司咸祥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xikou Branch | 313332683085 | 宁波银行股份有限公司溪口支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xiaogang Branch | 313332082545 | 宁波银行股份有限公司小港支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xiapu Branch | 313332082842 | 宁波银行股份有限公司霞浦支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xinhe Community Branch | 313332083499 | 宁波银行股份有限公司新河社区支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Xianxiang Branch | 313332183718 | 宁波银行股份有限公司贤庠支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xinqi Branch | 313332082859 | 宁波银行股份有限公司新碶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.